Bì

皮
Hán-Việt: Bì
Bính âm: pí
Ngữ nghĩa: Da (như Biểu bì)
Số nét: 5
Số thứ tự Khang Hi: 107
Đang tải phân tích & gợi ý bằng AI…
Từ vựng có bộ này
Quét các gói từ vựng (Gemeni Vocab Pro) trên site…