Du lịch
Bộ từ vựng “Du lịch” này cung cấp cho người học tiếng Việt những từ vựng cơ bản và thường dùng nhất khi nói về chủ đề du lịch. Bộ từ vựng được thiết kế đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với mọi trình độ, từ người mới bắt đầu học tiếng Trung đến người đã có nền tảng nhất định. Học liệu bao gồm các từ vựng về phương tiện đi lại, địa điểm tham quan, hoạt động du lịch và các từ liên quan khác. Tài liệu này hỗ trợ việc học tiếng Trung online hiệu quả, giúp người học tự tin giao tiếp trong các tình huống thực tế liên quan đến du lịch. Bạn có thể tham khảo thêm nhiều tài liệu tiếng Trung miễn phí khác trên các trang web học tiếng Trung online.
我喜欢旅游。
Tôi thích du lịch.
Cách dùng: Từ chung, chỉ hoạt động đi đây đó tham quan.
这次旅行很愉快。
Chuyến đi này rất vui vẻ.
Cách dùng: Nhấn mạnh vào quá trình, hành trình, thường dùng với tính từ miêu tả trải nghiệm.
这个景点很有名。
Khu du lịch này rất nổi tiếng.
Cách dùng: Chỉ nơi đáng tham quan, thường là địa điểm có cảnh đẹp hoặc giá trị lịch sử.
这里的风景很美。
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
Cách dùng: Chỉ vẻ đẹp tự nhiên của một địa điểm.
日落景色真美!
Cảnh hoàng hôn thật đẹp!
Cách dùng: Tương tự风景, nhưng có thể nhấn mạnh sự thay đổi của cảnh vật theo thời gian.
我们去参观博物馆。
Chúng ta đi tham quan bảo tàng.
Cách dùng: Hành động đến xem xét kỹ lưỡng, thường là các địa điểm có ý nghĩa văn hóa, lịch sử.
我们游览了西湖。
Chúng tôi đã du ngoạn Hồ Tây.
Cách dùng: Mang nghĩa thư thái, thong thả hơn参观.
今年夏天我要去海边度假。
Mùa hè năm nay tôi muốn đi nghỉ mát ở biển.
Cách dùng: Nghỉ ngơi, thư giãn ở một nơi nào đó, thường là ở những nơi có cảnh đẹp.
请给我两张电影票。
Làm ơn cho tôi hai vé xem phim.
Cách dùng: Vé vào cửa, vé phương tiện giao thông,...
我坐飞机去北京。
Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
Cách dùng: Phương tiện giao thông đường hàng không.
Mẹo học nhanh:
- Thanh điệu: Sử dụng phần mềm ghi âm để luyện tập phát âm chính xác từng từ, chú ý đến thanh điệu để tránh nhầm lẫn.
- Mẹo nhớ chữ Hán: Phân tích cấu tạo chữ Hán, liên tưởng hình ảnh hoặc câu chuyện để ghi nhớ dễ dàng hơn. Ví dụ: 车 (chē – xe) xuất hiện trong nhiều từ liên quan đến phương tiện giao thông.
- Cách dùng trong câu: Học cách kết hợp từ vựng với các cấu trúc câu cơ bản để tạo thành câu hoàn chỉnh. Ví dụ: 我想去旅游 (Wǒ xiǎng qù lǚyóu – Tôi muốn đi du lịch).
- Ôn tập thường xuyên: Tạo flashcard hoặc sử dụng các ứng dụng học từ vựng để ôn tập mỗi ngày, củng cố kiến thức.
- Ứng dụng thực tế: Thử áp dụng từ vựng đã học vào các tình huống thực tế, ví dụ như lên kế hoạch cho một chuyến đi.
Từ vựng
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 旅游 | lǚyóu | du lịch |
| 旅行 | lǚ xíng | cuộc hành trình |
| 景点 | jǐngdiǎn | khu du lịch |
| 风景 | fēng jǐng | phong cảnh |
| 景色 | jǐng sè | cảnh sắc |
| 参观 | cānguān | tham quan |
| 游览 | yóulǎn | tham quan, du ngoạn |
| 度假 | dùjià | nghỉ mát |
| 票 | piào | vé |
| 飞机 | fēijī | máy bay |
| 火车 | huǒ chē | tàu hỏa |
| 汽车 | qì chē | ô tô |
| 宾馆 | bīn guǎn | khách sạn |
| 酒店 | jiǔdiàn | khách sạn |
| 住宿 | zhùsù | ở lại, chỗ ở |
| 地图 | dì tú | bản đồ |
| 指南 | zhǐ nán | hướng dẫn |
| 导游 | dǎoyóu | hướng dẫn viên |
| 海滩 | hǎi tān | bãi biển |
| 山峰 | shān fēng | đỉnh núi |
| 名胜古迹 | míng shèng gǔ jì | danh lam thắng cảnh |
| 文化 | wén huà | văn hóa |
| 传统 | chuán tǒng | truyền thống |
| 体验 | tǐyàn | trải nghiệm |
| 预订 | yù dìng | đặt trước |
| 护照 | hù zhào | hộ chiếu |
| 签证 | qiān zhèng | visa |
| 行李 | xínglǐ | hành lý |
| 攻略 | gōng lǜe | cẩm nang |
| 纪念品 | jìniànpǐn | đồ lưu niệm |
| 自由行 | zìyóuxíng | tự túc du lịch |
| 跟团游 | gēn tuán yóu | du lịch theo tour |
| 门票 | mén piào | vé vào cửa |
| 计划 | jìhuà | kế hoạch/lập kế hoạch |
| 安排 | ānpái | sắp xếp, thu xếp |
| 行程 | xíng chéng | lịch trình |
| 美食 | měi shí | ẩm thực |
| 购物 | gòu wù | mua sắm |
| 放松 | fàngsōng | thư giãn |
| 背包客 | bēi bāo kè | phượt thủ |
| 机票 | jīpiào | vé máy bay |
| 火车票 | huǒchēpiào | vé tàu hỏa |
| 房间 | fángjiān | phòng |