Đọc hiểu HSK HSK 1

早啊,去上课

★☆☆☆☆
1 lượt xem

Bài đọc

早啊!今天上午我们要去图书馆。下午有中文课。晚上再一起吃饭。拜拜!

Câu hỏi (2)

1. “上午” có nghĩa là thời gian nào?

2. Từ nào trong đoạn có nghĩa là “tạm biệt”?

← Tất cả bài đọc