Học Phiên âm Pinyin
Nắm vững hệ thống phiên âm Pinyin — nền tảng để đọc đúng và phát âm chuẩn tiếng Trung từ đầu.
Bốn thanh điệu tiếng Trung
Tiếng Trung có 4 thanh điệu chính và 1 thanh nhẹ. Cùng một âm Pinyin nhưng khác thanh → khác nghĩa hoàn toàn. Ví dụ: mā / má / mǎ / mà / ma.
Thanh 1
Bình thanh (阴平)
Giọng cao đều, kéo dài. Dấu ngang trên âm chính.
Thanh 2
Dương bình (阳平)
Giọng lên cao như hỏi. Dấu sắc trên âm chính.
Thanh 3
Thượng thanh (上声)
Giọng xuống rồi lên như ngạc nhiên. Dấu hỏi trên âm chính.
Thanh 4
Khứ thanh (去声)
Giọng xuống mạnh, dứt khoát. Dấu huyền trên âm chính.
Thanh nhẹ
Khinh thanh (轻声)
Phát âm ngắn, nhẹ không có dấu. Thường ở cuối câu hoặc hư từ.
So sánh 4 thanh điệu: 妈 / 麻 / 马 / 骂
Cùng âm ma nhưng 4 thanh điệu cho 4 nghĩa hoàn toàn khác nhau. Nhấn nghe từng từ:
Bảng Pinyin đầy đủ
Nhấn vào bất kỳ âm tiết nào để nghe phát âm. Chọn bộ lọc để xem theo nhóm âm đầu hoặc âm vần.
Phụ âm đầu 声母 — 21 âm
Âm vần đơn 单韵母
Âm vần kép 复韵母
Âm vần mũi 鼻韵母
Âm đặc biệt & ghi chú
zh / ch / sh / r
Âm cuốn lưỡi — đưa đầu lưỡi cong lên vòm miệng.
j / q / x
Âm môi-răng — đặt lưỡi sát sau răng cửa trên.
ü → u sau j/q/x
Khi ü đứng sau j, q, x thì viết là u nhưng vẫn đọc là ü.
er (儿化音)
Âm "er" đặc trưng phương ngữ Bắc Kinh — uốn lưỡi khi kết thúc âm tiết.
Biến điệu thanh 3
Hai thanh 3 liên tiếp → thanh đầu đổi thành thanh 2. Ví dụ: 你好 nǐhǎo → níhǎo.
不 bù biến điệu
不 đọc bù (thanh 4) nhưng trước thanh 4 khác → đổi thành bú (thanh 2). Ví dụ: 不是 bú shì.
一 yī biến điệu
一 đọc yī (thanh 1) nhưng biến điệu theo thanh tiếp theo. Trước thanh 4 → yí; trước thanh 1,2,3 → yì.
Luyện tập nhận biết thanh điệu
Đọc Pinyin rồi chọn thanh điệu đúng. AI sẽ giải thích sau mỗi câu trả lời.
0 / 0 đúng
Chữ Hán trên đọc theo thanh điệu nào?
💡 Giải thích AI
Luyện ghép âm: Điền Pinyin đúng
Chọn âm đầu và âm vần để tạo thành âm tiết tiếng Trung. Nhấn "Kiểm tra" để xem đúng không.
+
+
Kết quả:
—
Tra cứu Pinyin nhanh
Nhập từ hoặc câu tiếng Trung để xem Pinyin, nghĩa và nghe phát âm ngay lập tức.
Tra nhanh từ thông dụng