HSK 1
多日不见
duōrì bújiàn

Nhiều ngày không gặp

2 lượt xem 0 lần nghe
Cấp độ HSK 1
Số nét 12
Bộ thủ Bộ Nhật (日) trong chữ 日
Số chữ 4

Thứ tự viết nét

Bút lông sẽ vẽ thứ tự nét chuẩn. Nhấn “Tập viết” để tự luyện trên ô vuông.

Nghĩa

Nhiều ngày không gặp

Ví dụ câu

Mẹo ghi nhớ

Biến thể trang trọng của '好久不见'.

← Tất cả từ vựng