HSK 1
咖啡
kāfēi

Cà phê

2 lượt xem 0 lần nghe
Cấp độ HSK 1
Số nét 14
Bộ thủ Bộ khẩu (口)
Số chữ 2

Thứ tự viết nét

Bút lông sẽ vẽ thứ tự nét chuẩn. Nhấn “Tập viết” để tự luyện trên ô vuông.

Nghĩa

Cà phê

Ví dụ câu

Mẹo ghi nhớ

Từ mượn âm, dùng để chỉ cà phê.

← Tất cả từ vựng