Thời tiết

Khám phá từ vựng tiếng Trung theo chủ đề, luyện nghe phát âm, xem ví dụ và ghi nhớ dễ dàng mỗi ngày.

▤ 101 từ vựng✦ Học phát âm và ví dụ thực tế
DANH SÁCH TỪ VỰNG

Học từ vựng: Thời tiết

Chọn một từ để mở trang chi tiết, nghe phát âm và học qua ví dụ.

▶ Bắt đầu học →
01天气tiānqìThời tiếtHọc từ này →02晴qíngNắngHọc từ này →03阴yīnMâyHọc từ này →04雨yǔMưaHọc từ này →05雪xuěTuyếtHọc từ này →06风fēngGióHọc từ này →07温度wēn dùNhiệt độHọc từ này →08炎热yán rèNóng bứcHọc từ này →09寒冷hánlěngLạnh giáHọc từ này →10凉爽liáng shuǎngMát mẻHọc từ này →11干燥gāo zàoKhô ráoHọc từ này →12潮湿cháoshīẨm ướtHọc từ này →13多云duō yúnNhiều mâyHọc từ này →14雷léiSấmHọc từ này →15闪电shǎn diànSétHọc từ này →16暴雨bàoyǔMưa bãoHọc từ này →17台风tái fēngBãoHọc từ này →18雾wùSương mùHọc từ này →19霜shuāngSương giáHọc từ này →20冰雹bīng báoMưa đáHọc từ này →21气候qìhòuKhí hậuHọc từ này →22预报yù bàoDự báoHọc từ này →23高温gāo wēnNhiệt độ caoHọc từ này →24低温dīwēnNhiệt độ thấpHọc từ này →25降水jiàng shuǐLượng mưaHọc từ này →26阴天yīn tiānTrời nhiều mâyHọc từ này →27晴天qíng tiānTrời nắngHọc từ này →28阵雨zhèn yǔMưa ràoHọc từ này →29大雨dà yǔMưa toHọc từ này →30小雨xiǎo yǔMưa nhỏHọc từ này →31气象qì xiàngKhí tượngHọc từ này →32气候变化qìhòu biànhuàBiến đổi khí hậuHọc từ này →33晴朗qíng lǎngtrong trẻo, quang đãngHọc từ này →34下雨xià yǔmưaHọc từ này →35下雪xià xuětuyết rơiHọc từ này →36刮风guā fēnggió thổiHọc từ này →37阳光yángguāngánh nắng mặt trờiHọc từ này →38雷雨léi yǔmưa giôngHọc từ này →39龙卷风lóng juǎn fēnglốc xoáyHọc từ này →40少云shào yúnít mâyHọc từ này →41雨天yǔ tiānngày mưaHọc từ này →42雪天xuě tiānngày tuyếtHọc từ này →43风天fēng tiānngày gióHọc từ này →44气温qìwēnnhiệt độ không khíHọc từ này →45降雨jiàng yǔmưaHọc từ này →46降雪jiàng xuětuyết rơiHọc từ này →47暴风bàofēnggió bãoHọc từ này →48阴雨yīn yǔtrời âm u, mưa phùnHọc từ này →49雷电léi diànsấm sétHọc từ này →50冰冻bīng dòngbăng giáHọc từ này →51寒潮hán cháolàn sóng lạnhHọc từ này →52太阳tàiyángmặt trờiHọc từ này →53云yúnmâyHọc từ này →54打雷dǎléisấm sétHọc từ này →55雾天wùtiānngày có sương mùHọc từ này →56飓风jùfēnglốc xoáyHọc từ này →57温度计wēndùjìnhiệt kếHọc từ này →58阴沉yīnchénâm uHọc từ này →59寒冷的hánlěng delạnh lẽoHọc từ này →60炎热的yánrè denóng nựcHọc từ này →61凉爽的liángshuǎng demát mẻHọc từ này →62阴霾yīnmáisương mùHọc từ này →63热rèNóngHọc từ này →64冷lěngLạnhHọc từ này →65凉liángMátHọc từ này →66温暖wēnnuǎnẤm ápHọc từ này →67湿度shīdùĐộ ẩmHọc từ này →68毛毛雨máomaoyǔMưa phùnHọc từ này →69中雨zhōngyǔMưa vừaHọc từ này →70微风wēifēngGió nhẹHọc từ này →71强风qiángfēngGió mạnhHọc từ này →72沙尘暴shāchénbàoBão cátHọc từ này →73融化rónghuàTan chảyHọc từ này →74降温jiàngwēnGiảm nhiệtHọc từ này →75升温shēngwēnTăng nhiệtHọc từ này →76转晴zhuǎnqíngTrời hửng nắngHọc từ này →77转阴zhuǎnyīnTrời trở nên nhiều mâyHọc từ này →78大雪dàxuěTuyết lớnHọc từ này →79大风dàfēngGió lớnHọc từ này →80度dùĐộ (đơn vị đo nhiệt độ)Học từ này →81CelsiusCè'èrsīĐộ CHọc từ này →82FahrenheitFàlónghǎitèĐộ FHọc từ này →83季节jìjiéMùaHọc từ này →84春季chūnqíMùa xuânHọc từ này →85夏季xiàqíMùa hèHọc từ này →86秋季qiūqíMùa thuHọc từ này →87冬季dōngqíMùa đôngHọc từ này →88阴冷yīnlěngLạnh lẽo, âm uHọc từ này →89酷暑kùshǔNắng nóng gay gắtHọc từ này →90凉快liángkuaimát mẻHọc từ này →91彩虹cǎihóngcầu vồngHọc từ này →92天气预报tiānqì yùbàodự báo thời tiếtHọc từ này →93阴凉yīnlángmát mẻ, râm mátHọc từ này →94酷热kùrènóng bức cực độHọc từ này →95阴暗yīn'àntối tăm, u ámHọc từ này →96春天chūntiānmùa xuânHọc từ này →97夏天xiàtiānmùa hèHọc từ này →98秋天qiūtiānmùa thuHọc từ này →99冬天dōngtiānmùa đôngHọc từ này →100风力fēnglìlực gióHọc từ này →101天气预警tiānqì yùjǐngcảnh báo thời tiếtHọc từ này →

Luyện nghe mỗi ngày, ghi nhớ lâu hơn!

Học từ vựng tiếng Trung thật dễ dàng và hiệu quả.

▶ Luyện tập ngay →