Lập 立 Hán-Việt: Lập Bính âm: lì Ngữ nghĩa: Đứng thẳng. Lập tức, thành lập Số nét: 5 Số thứ tự Khang Hi: 117 Đang tải phân tích & gợi ý bằng AI… Từ vựng có bộ này Quét các gói từ vựng (Gemeni Vocab Pro) trên site…