Đãi (ngạt) 歹 Hán-Việt: Đãi (ngạt) Bính âm: dǎi Ngữ nghĩa: Xấu, tệ, chết Số nét: 4 Số thứ tự Khang Hi: 78 Đang tải phân tích & gợi ý bằng AI… Từ vựng có bộ này Quét các gói từ vựng (Gemeni Vocab Pro) trên site…